Bản dịch của từ Cypripedium trong tiếng Việt

Cypripedium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cypripedium(Noun)

sɪpɹəpˈidiəm
sɪpɹəpˈidiəm
01

Một loài phong lan thuộc chi Cypripedium, thường gọi là “giày bà” hay “giày phụ nữ” (ladyslipper) vì hoa có hình giống chiếc giày/túi nhỏ.

An orchid of a genus which comprises the ladys slippers.

一种叫做"女士拖鞋"的兰花,因花形似鞋子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh