Bản dịch của từ Lady trong tiếng Việt
Lady
Noun [U/C]

Lady(Noun)
lˈeɪdi
ˈɫeɪdi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một người phụ nữ lịch thiệp, tao nhã và duyên dáng.
A woman who is educated, polite, and noble.
一个举止得体、优雅大方的女士
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
