Bản dịch của từ Lady trong tiếng Việt
Lady
Noun

Lady (Noun)
lˈeɪdi
ˈɫeɪdi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vợ, bạn gái hoặc người bạn đời là nữ của một người đàn ông
A mans wife girlfriend or female partner especially in informal use
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
