Bản dịch của từ Cytoplasmic trong tiếng Việt

Cytoplasmic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cytoplasmic(Adjective)

saɪtəplˈæzmɪk
saɪtəplˈæzmɪk
01

(thuộc) tế bào chất; liên quan đến tế bào chất (phần chất lỏng/ cấu trúc nằm bên trong màng tế bào, bao quanh nhân tế bào).

Cytology Of or pertaining to cytoplasm.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ