Bản dịch của từ Daleel trong tiếng Việt

Daleel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daleel (Noun)

dˈælil
dˈælil
01

(Trong Hồi giáo) bằng chứng, nguồn dẫn hay căn cứ dùng để chứng minh một điều luật, niềm tin hoặc luận điểm tôn giáo.

Islam evidence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh