Anh - Việt
dangerousness
Noun
dangerousness (Noun)
/dˈeɪndʒəɹəsnɛs/
/dˈeɪndʒəɹəsnɛs/
AI
Ví dụ
Tính nguy hiểm của tình hình đã rõ ràng trong số liệu về tội phạm.The dangerousness of the situation was evident in the crime statistics.
Cô được đào tạo để đánh giá tính nguy hiểm của các mối nguy tiềm ẩn.She was trained to assess the dangerousness of potential hazards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tính nguy hiểm" (dangerousness) là danh từ chỉ trạng thái hoặc mức độ có khả năng gây hại, đe dọa đến sự an toàn của con người hoặc vật chất. Trong tiếng Anh, "dangerousness" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế và tâm lý học để phân tích mức độ rủi ro. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách dùng từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ.