Anh - Việt
dappled
Adjective
dappled (Adjective)
/dˈæpld/
/dˈæpld/
AI
Nghĩa 01
Có các vết đốm hoặc mảng tròn màu khác nhau trên bề mặt; lốm đốm (như ánh sáng hoặc màu sắc tạo thành những chấm/mảng).
Marked with spots or rounded patches.
Ví dụ
Ánh sáng lốm đốm tạo ra những hình ảnh đẹp trên cỏ công viên.The dappled sunlight created beautiful patterns on the park's grass.
Vườn cộng đồng không lốm đốm; nó rất đồng đều.The community garden is not dappled; it is very uniform.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dappled" có nghĩa là "có đốm" hoặc "loang lổ", thường chỉ một bề mặt được che khuất bởi ánh sáng và bóng tối, tạo ra hiệu ứng nhấp nhô. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "dappled" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn học và miêu tả thiên nhiên ở Anh. Từ này thường được dùng để mô tả các khía cạnh tự nhiên, như ánh sáng xuyên qua tán lá.