dapple
dapple (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dapple (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dapple | dapples |
dapple (Verb)
Nghĩa 01
Đánh dấu hoặc phủ lên bằng những chấm hoặc mảng tròn có màu khác, làm cho bề mặt có các đốm hoặc mảng màu lốm đốm.
Mark with spots or rounded patches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dapple (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dapple |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dappled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dappled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dapples |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dappling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dapple" trong tiếng Anh chỉ sự phân chia màu sắc hoặc hình dạng thành các mảng nhỏ, thường liên quan đến bề mặt hoặc bề ngoài của vật thể, ví dụ như lông thú. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa. Tuy nhiên, từ "dappled" là dạng quá khứ phổ biến hơn trong ngữ cảnh mô tả thiên nhiên, như là ánh sáng chiếu qua lá cây.