Bản dịch của từ Dapple trong tiếng Việt
Dapple
NounVerb

Dapple (Noun)
dˈæpl̩
dˈæpl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dapple (Verb)
dˈæpl̩
dˈæpl̩
01
Đánh dấu hoặc phủ lên bằng những chấm hoặc mảng tròn có màu khác, làm cho bề mặt có các đốm hoặc mảng màu lốm đốm.
Mark with spots or rounded patches.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
