Bản dịch của từ Daredevil trong tiếng Việt

Daredevil

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daredevil(Adjective)

dˈɛɹdɛvl
dˈɛɹdɛvl
01

Mạo hiểm, liều lĩnh và táo bạo; làm việc nguy hiểm mà không quá lo sợ hậu quả.

Reckless and daring.

大胆而鲁莽的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Daredevil(Noun)

dˈɛɹdɛvl
dˈɛɹdɛvl
01

Một người liều lĩnh, thích làm những việc nguy hiểm hoặc mạo hiểm mà ít lo sợ hậu quả.

A reckless person who enjoys doing dangerous things.

喜欢冒险的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ