Bản dịch của từ Das trong tiếng Việt

Das

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Das(Noun)

dɑz
dɑz
01

"das" là dạng số nhiều của từ "da" trong một ngôn ngữ (nghĩa là "các người cha", tức nhiều người cha).

Plural of da “father”.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ