Bản dịch của từ Datebook trong tiếng Việt

Datebook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Datebook(Noun)

dˈeɪtbˌʊk
dˈeɪtbˌʊk
01

Một cuốn sổ ghi các cuộc hẹn, lịch hẹn và các hoạt động đã lên lịch (như sổ lịch, sổ ghi lịch cá nhân).

An engagement diary.

约会本

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh