Bản dịch của từ Datebook trong tiếng Việt
Datebook

Datebook(Noun)
Một cuốn sổ ghi các cuộc hẹn, lịch hẹn và các hoạt động đã lên lịch (như sổ lịch, sổ ghi lịch cá nhân).
An engagement diary.
约会本
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Datebook" là một danh từ tiếng Anh chỉ một loại lịch hoặc sổ tay được sử dụng để ghi chú các sự kiện, cuộc hẹn hoặc công việc theo từng ngày. Trong tiếng Anh Mỹ, "datebook" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "diary" để chỉ những cuốn sổ tương tự, mặc dù "datebook" cũng có thể được hiểu là một cuốn lịch cụ thể. Trong ngữ cảnh nói, "datebook" thường được phát âm với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Từ "datebook" có nguồn gốc từ hai phần: "date" và "book". Từ "date" xuất phát từ tiếng Latin "datum", có nghĩa là "điều được cho" hoặc "thông tin", và "book" đến từ tiếng Latin "liber", chỉ vật chứa thông tin. Nguyên thủy, "datebook" chỉ sổ ghi chép các sự kiện hoặc cuộc hẹn theo ngày tháng. Đến nay, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ các loại lịch, sổ tay giúp người dùng quản lý thời gian và sự kiện.
Từ "datebook" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, nhưng có thể nhận thấy trong Văn viết và Nghe, đặc biệt khi thảo luận hoặc mô tả lịch trình và quản lý thời gian. Trong các ngữ cảnh khác, "datebook" thường được sử dụng để chỉ một cuốn sổ hoặc ứng dụng ghi lại các cuộc hẹn, sự kiện hay công việc cần thực hiện. Điều này phổ biến trong môi trường làm việc và học tập, nơi tổ chức thời gian là rất quan trọng.
"Datebook" là một danh từ tiếng Anh chỉ một loại lịch hoặc sổ tay được sử dụng để ghi chú các sự kiện, cuộc hẹn hoặc công việc theo từng ngày. Trong tiếng Anh Mỹ, "datebook" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "diary" để chỉ những cuốn sổ tương tự, mặc dù "datebook" cũng có thể được hiểu là một cuốn lịch cụ thể. Trong ngữ cảnh nói, "datebook" thường được phát âm với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Từ "datebook" có nguồn gốc từ hai phần: "date" và "book". Từ "date" xuất phát từ tiếng Latin "datum", có nghĩa là "điều được cho" hoặc "thông tin", và "book" đến từ tiếng Latin "liber", chỉ vật chứa thông tin. Nguyên thủy, "datebook" chỉ sổ ghi chép các sự kiện hoặc cuộc hẹn theo ngày tháng. Đến nay, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ các loại lịch, sổ tay giúp người dùng quản lý thời gian và sự kiện.
Từ "datebook" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, nhưng có thể nhận thấy trong Văn viết và Nghe, đặc biệt khi thảo luận hoặc mô tả lịch trình và quản lý thời gian. Trong các ngữ cảnh khác, "datebook" thường được sử dụng để chỉ một cuốn sổ hoặc ứng dụng ghi lại các cuộc hẹn, sự kiện hay công việc cần thực hiện. Điều này phổ biến trong môi trường làm việc và học tập, nơi tổ chức thời gian là rất quan trọng.
