Bản dịch của từ Dawdle down trong tiếng Việt

Dawdle down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dawdle down(Phrase)

dˈɔːdəl dˈaʊn
ˈdɔdəɫ ˈdaʊn
01

Đi chậm rãi và vô định

Wandering aimlessly and at a leisurely pace.

缓慢而漫无目的地移动

Ví dụ
02

Phung phí thời gian một cách lười biếng hoặc thảnh thơi

Wasting time lazily or without any purpose.

偷懒打发时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

D linger hay trì hoãn

Hesitating or procrastinating

拖延或推迟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa