day-dreamed
Verb
day-dreamed (Verb)
/dˈeɪdɹˌimd/
/dˈeɪdɹˌimd/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên đã mơ mộng về việc đi du lịch trong kỳ nghỉ hè.Many students day-dreamed about traveling during their summer vacation.
Cô ấy không mơ mộng về sự nghiệp tương lai trong công tác xã hội.She didn't day-dream about her future career in social work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "day-dreamed" là dạng quá khứ của động từ "day-dream", có nghĩa là mơ mộng vào ban ngày, hoặc suy nghĩ về những điều lý tưởng hoặc không thực tế trong khi tỉnh táo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ trong văn cảnh sử dụng. "Day-dreamed" thường được dùng trong các văn bản thể hiện cảm xúc hoặc những suy ngẫm cá nhân.