Bản dịch của từ Day off trong tiếng Việt

Day off

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day off(Noun)

deɪ ɑf
deɪ ɑf
01

Một ngày bạn không phải đi làm (nghỉ làm trong một ngày)

A day when you do not go to work.

休假日

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh