deaconry
Noun
deaconry (Noun)
/dˈiknɹi/
/dˈiknɹi/
AI
Ví dụ
Deaconry trong thị trấn của chúng tôi hỗ trợ nhiều chương trình xã hội cho gia đình.The deaconry in our town supports many social programs for families.
Deaconry không tổ chức sự kiện cho người cao tuổi năm nay.The deaconry does not organize events for the elderly this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deaconry" chỉ đến chức vụ hoặc văn phòng của một phó tế trong các giáo hội Kitô giáo, đặc biệt trong Giáo hội Công giáo và Chính thống. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để mô tả vai trò của phó tế trong các hoạt động truyền giáo và phục vụ cộng đồng. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm, tuy nhiên, một số khía cạnh nội dung có thể thay đổi tùy thuộc vào truyền thống tôn giáo cụ thể.