Bản dịch của từ Deaconry trong tiếng Việt

Deaconry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deaconry(Noun)

dˈiknɹi
dˈiknɹi
01

Khu vực, quận hoặc nơi cư trú thuộc trách nhiệm của một phó tế (người giúp việc tôn giáo trong nhà thờ). Nói chung là vùng phụ trách hoặc nơi ở của phó tế trong môi trường tôn giáo.

The district or residence of a deacon.

副执事的居住区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh