Bản dịch của từ Dead tired trong tiếng Việt

Dead tired

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead tired(Phrase)

dˈɛd tˈaɪɚd
dˈɛd tˈaɪɚd
01

Rất mệt, kiệt sức hoàn toàn, không còn năng lượng để làm việc hay hoạt động gì thêm.

Completely exhausted.

Ví dụ

Dead tired(Adjective)

dˈɛd tˈaɪɚd
dˈɛd tˈaɪɚd
01

Rất mệt, kiệt sức đến mức không còn năng lượng hoặc sức lực để làm việc gì thêm.

Extremely tired.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh