deathly
Adjective
deathly (Adjective)
/dˈɛɵli/
/dˈɛɵli/
AI
Nghĩa 01
Mang sắc thái hoặc gợi lên điều liên quan đến cái chết; có vẻ như chết chóc, u ám, lạnh lẽo hoặc nguy hiểm như cái chết.
Resembling or suggestive of death.
Ví dụ
Sự im lặng chết chóc trong phòng thật đáng lo ngại trong cuộc họp.The deathly silence in the room was unsettling during the meeting.
Bữa tiệc không chết chóc; mọi người đều cười và tận hưởng.The party was not deathly; everyone was laughing and enjoying themselves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deathly" là tính từ, diễn tả trạng thái hoặc cảm giác liên quan đến cái chết hoặc sự chết chóc. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ sự im lặng ghê rợn, sự u ám, hoặc cảm giác sợ hãi mãnh liệt. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên cách phát âm có thể khác chút trong ngữ điệu. Trong văn cảnh, "deathly" thường đi kèm với các danh từ như "silence" (im lặng chết chóc) hoặc "pale" (nhợt nhạt như chết).