debaucher
Noun
debaucher (Noun)
/dəbˈɑtʃɚ/
/dəbˈɑtʃɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người tin rằng những kẻ sa đọa trên mạng xã hội làm hỏng giá trị của giới trẻ.Many believe that social media debauchers corrupt young people's values.
Những kẻ sa đọa không thúc đẩy mối quan hệ lành mạnh trong xã hội.Debauchers do not promote healthy relationships in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "debaucher" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa chỉ việc tham gia vào các hành vi phóng túng hoặc suy đồi về đạo đức. Trong tiếng Anh, từ này hiếm khi được dùng ở dạng động từ, mà thường xuất hiện ở dạng danh từ "debauchery", chỉ những cuộc vui chơi thái quá, thường liên quan đến rượu, ma túy và tình dục. Sự phân chia giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.