seducer
NounNoun Countable
seducer (Noun)
/sɪdˈusɚ/
/sɪdˈusɚ/
AI
Ví dụ
John được biết đến như một kẻ quyến rũ trong nhiều vòng xã hội.John is known as a seducer in many social circles.
Cô ấy không phải là kẻ quyến rũ; cô ấy coi trọng mối quan hệ chân thật.She is not a seducer; she values genuine relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
seducer (Noun Countable)
/sɪdˈusɚ/
/sɪdˈusɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người dụ dỗ, thuyết phục hoặc ảnh hưởng người khác làm điều gì đó (thường là theo hướng lôi kéo, xúi giục hoặc quyến rũ).
Ví dụ
Kẻ quyến rũ đã thuyết phục Sarah tham gia chiến dịch truyền thông gây tranh cãi.The seducer convinced Sarah to join the controversial social media campaign.
Nhiều người tin rằng kẻ quyến rũ có thể thao túng ý kiến của mọi người một cách dễ dàng.Many believe that a seducer can manipulate people's opinions easily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seducer" được định nghĩa là người có khả năng quyến rũ hoặc lôi cuốn người khác vào một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục. Trong văn cảnh văn học và xã hội, "seducer" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ người sử dụng sức hấp dẫn cá nhân để thao túng người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.