Anh - Việt

Bản dịch của từ Decede trong tiếng Việt

decede

Verb

decede (Verb)

/dɨsˈid/
/dɨsˈid/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) rút lui, lui lại, rút khỏi một vị trí hoặc tình huống

(obsolete) To withdraw.

Ví dụ
Gia đình quyết định rút lui khỏi nhóm cộng đồng.The family decided to decede from the community group.
Nhiều thành viên rút lui khỏi hội vì lý do cá nhân.Many members decede their membership due to personal reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh