Bản dịch của từ Decede trong tiếng Việt

Decede

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decede(Verb)

dɨsˈid
dɨsˈid
01

(từ cổ, ít dùng) rút lui, lui lại, rút khỏi một vị trí hoặc tình huống

(obsolete) To withdraw.

撤回

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh