decking
Noun
decking (Noun)
/dˈɛkɪŋ/
/dˈɛkɪŋ/
AI
Ví dụ
Sàn nhà của trung tâm cộng đồng được làm từ gỗ bền.The decking of the community center is made of durable wood.
Sàn xung quanh khu vui chơi được làm từ nhựa tái chế.The decking around the playground is made of recycled plastic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decking" thường được hiểu là lớp vật liệu sử dụng để tạo ra mặt sàn ngoài trời, thường được làm từ gỗ hoặc nhựa tổng hợp, được sử dụng trong xây dựng các khu vực như sân vườn, hiên nhà hay bến tàu. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn so với từ "timber decking", trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "decking" một cách rộng rãi. Về mặt ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, "decking" trong cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào ứng dụng xây dựng và thiết kế không gian sống ngoài trời.