Bản dịch của từ Decking trong tiếng Việt
Decking

Decking (Noun)
The decking of the community center is made of durable wood.
Sàn nhà của trung tâm cộng đồng được làm từ gỗ bền.
The decking around the playground is made of recycled plastic.
Sàn xung quanh khu vui chơi được làm từ nhựa tái chế.
The decking of the outdoor seating area is made of bamboo.
Sàn của khu vực ngồi ngoài trời được làm từ tre.
The decking of the community center is made of durable wood.
Sàn của trung tâm cộng đồng được làm từ gỗ bền.
The decking around the playground is being replaced with composite material.
Sàn xung quanh khu vui chơi đang được thay thế bằng vật liệu hỗn hợp.
Họ từ
Từ "decking" thường được hiểu là lớp vật liệu sử dụng để tạo ra mặt sàn ngoài trời, thường được làm từ gỗ hoặc nhựa tổng hợp, được sử dụng trong xây dựng các khu vực như sân vườn, hiên nhà hay bến tàu. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn so với từ "timber decking", trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "decking" một cách rộng rãi. Về mặt ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, "decking" trong cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào ứng dụng xây dựng và thiết kế không gian sống ngoài trời.
Từ "decking" xuất phát từ tiếng Anh cổ "decc", có nghĩa là "tấm gỗ" hoặc "mái ngói", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "dekkōn". Trong lịch sử, "decking" chỉ các tấm gỗ dùng để lót nền tàu hoặc sàn nhà. Ngày nay, từ này đề cập đến các vật liệu và cấu trúc phẳng, thường bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng để lắp đặt sàn ngoài trời. Sự phát triển nghĩa của "decking" phản ánh sự chuyển biến trong kiến trúc và thiết kế không gian ngoài trời.
Từ "decking" thường không xuất hiện phổ biến trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng và thiết kế ngoài trời, "decking" được sử dụng để chỉ vật liệu lát sàn ngoài trời, thường gặp trong các cuộc thảo luận về kiến trúc và thiết kế sân vườn. Ở các bài viết chuyên ngành và trong các cuộc hội thảo liên quan đến xây dựng, từ này có thể được sử dụng để mô tả các loại vật liệu và kỹ thuật lắp đặt đặc biệt, điều này cho thấy sự xuất hiện của nó trong các bối cảnh kỹ thuật và thương mại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


