decomplemented
decomplemented (Adjective)
Nghĩa 01
(Miễn dịch học) Đã bị loại bỏ bổ thể — chỉ các mẫu (ví dụ huyết thanh) mà hệ bổ thể (complement) đã được loại ra hoặc bất hoạt, nên không còn tác dụng của bổ thể trong phản ứng miễn dịch.
immunology From which the immunological complement has been removed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decomplemented" là một thuật ngữ trong ngữ nghĩa học, thường được dùng để chỉ trạng thái không còn được bổ sung hay hỗ trợ bởi một yếu tố nào đó. Trong ngữ pháp, nó liên quan đến việc loại bỏ các thành phần bổ sung trong một câu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh ngữ pháp và ngữ nghĩa học, và không có sự khác biệt rõ nét giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách phát âm, viết hay ý nghĩa. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên sâu.