Anh - Việt

Bản dịch của từ Decomplemented trong tiếng Việt

decomplemented

Adjective

decomplemented (Adjective)

/dˌikəmplˈudməntəl/
/dˌikəmplˈudməntəl/
AI

Nghĩa 01

(Miễn dịch học) Đã bị loại bỏ bổ thể — chỉ các mẫu (ví dụ huyết thanh) mà hệ bổ thể (complement) đã được loại ra hoặc bất hoạt, nên không còn tác dụng của bổ thể trong phản ứng miễn dịch.

immunology From which the immunological complement has been removed.

Ví dụ
Serum không có bổ sung cho thấy không có phản ứng miễn dịch trong nghiên cứu.The decomplemented serum showed no immune response in the study.
Các nhà nghiên cứu không sử dụng mẫu không có bổ sung cho thí nghiệm.The researchers did not use decomplemented samples for the experiment.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh