Bản dịch của từ Decomplemented trong tiếng Việt

Decomplemented

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decomplemented(Adjective)

dˌikəmplˈudməntəl
dˌikəmplˈudməntəl
01

(Miễn dịch học) Đã bị loại bỏ bổ thể — chỉ các mẫu (ví dụ huyết thanh) mà hệ bổ thể (complement) đã được loại ra hoặc bất hoạt, nên không còn tác dụng của bổ thể trong phản ứng miễn dịch.

Immunology From which the immunological complement has been removed.

去除补体的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh