Bản dịch của từ Decomplemented trong tiếng Việt
Decomplemented

Decomplemented(Adjective)
(Miễn dịch học) Đã bị loại bỏ bổ thể — chỉ các mẫu (ví dụ huyết thanh) mà hệ bổ thể (complement) đã được loại ra hoặc bất hoạt, nên không còn tác dụng của bổ thể trong phản ứng miễn dịch.
Immunology From which the immunological complement has been removed.
去除补体的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "decomplemented" là một thuật ngữ trong ngữ nghĩa học, thường được dùng để chỉ trạng thái không còn được bổ sung hay hỗ trợ bởi một yếu tố nào đó. Trong ngữ pháp, nó liên quan đến việc loại bỏ các thành phần bổ sung trong một câu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh ngữ pháp và ngữ nghĩa học, và không có sự khác biệt rõ nét giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách phát âm, viết hay ý nghĩa. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên sâu.
Từ "decomplemented" có nguồn gốc từ tiền tố "de-" trong tiếng Latin, mang nghĩa "dịch chuyển ra khỏi" hoặc "loại bỏ", kết hợp với từ "complement" xuất phát từ tiếng Latinh "complementum", có nghĩa là "sự hoàn thiện". Sự xuất hiện của từ này trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ việc giảm thiểu hoặc thay đổi sự hoàn thiện trong một hệ thống hoặc cấu trúc nào đó. Điều này cho thấy sự liên kết bền vững giữa nguồn gốc etimological và nghĩa sử dụng hiện tại của từ.
Từ "decomplemented" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong các phần thi IELTS, do đó tần suất xuất hiện của nó trong các bài thi Nghe, Nói, Đọc và Viết rất thấp. Trong các ngữ cảnh khác, từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học, đặc biệt liên quan đến quá trình phân tách hoặc loại bỏ các thành phần trong phản ứng hoặc cấu trúc phân tử. Việc hiểu rõ nghĩa của từ này có thể hữu ích trong nghiên cứu khoa học và thảo luận chuyên ngành.
Từ "decomplemented" là một thuật ngữ trong ngữ nghĩa học, thường được dùng để chỉ trạng thái không còn được bổ sung hay hỗ trợ bởi một yếu tố nào đó. Trong ngữ pháp, nó liên quan đến việc loại bỏ các thành phần bổ sung trong một câu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh ngữ pháp và ngữ nghĩa học, và không có sự khác biệt rõ nét giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách phát âm, viết hay ý nghĩa. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên sâu.
Từ "decomplemented" có nguồn gốc từ tiền tố "de-" trong tiếng Latin, mang nghĩa "dịch chuyển ra khỏi" hoặc "loại bỏ", kết hợp với từ "complement" xuất phát từ tiếng Latinh "complementum", có nghĩa là "sự hoàn thiện". Sự xuất hiện của từ này trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ việc giảm thiểu hoặc thay đổi sự hoàn thiện trong một hệ thống hoặc cấu trúc nào đó. Điều này cho thấy sự liên kết bền vững giữa nguồn gốc etimological và nghĩa sử dụng hiện tại của từ.
Từ "decomplemented" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong các phần thi IELTS, do đó tần suất xuất hiện của nó trong các bài thi Nghe, Nói, Đọc và Viết rất thấp. Trong các ngữ cảnh khác, từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học, đặc biệt liên quan đến quá trình phân tách hoặc loại bỏ các thành phần trong phản ứng hoặc cấu trúc phân tử. Việc hiểu rõ nghĩa của từ này có thể hữu ích trong nghiên cứu khoa học và thảo luận chuyên ngành.
