immunology
Noun
immunology (Noun)
/ɪmjənˈɑlədʒi/
/ɪmjunˈɑlədʒi/
AI
Ví dụ
Miễn dịch học nghiên cứu cách vắc xin giúp cộng đồng chống lại bệnh truyền nhiễm.Immunology studies how vaccines help communities fight infectious diseases.
Miễn dịch học không chỉ tập trung vào sức khỏe cá nhân mà còn sức khỏe cộng đồng.Immunology does not focus solely on individual health but on public health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của immunology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
immunology | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Miễn dịch học (immunology) là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về hệ thống miễn dịch, phản ứng của cơ thể đối với các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus và dị nguyên. Lĩnh vực này bao gồm nghiên cứu các tế bào miễn dịch, protein và cơ chế hoạt động của chúng trong việc bảo vệ cơ thể. Cụm từ "immunology" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự thay đổi nhẹ do đặc điểm ngữ âm của từng vùng.