Anh - Việt

Bản dịch của từ Decorrelate trong tiếng Việt

decorrelate

Verb

decorrelate (Verb)

/dˌikɚˈɛlət/
/dˌikɚˈɛlət/
AI

Nghĩa 01 · Làm giảm mối tương quan (mối liên hệ) giữa các tín hiệu — nghĩa là làm cho các tín hiệu trở nên ít phụ thuộc, ít giống nhau về biến động hoặc thông tin hơn.

Làm giảm mối tương quan (mối liên hệ) giữa các tín hiệu — nghĩa là làm cho các tín hiệu trở nên ít phụ thuộc, ít giống nhau về biến động hoặc thông tin hơn.

To reduce the correlation between signals.

Ví dụ
Các chuyên gia nhằm giảm mối tương quan giữa các tín hiệu để có kết quả nghiên cứu xã hội tốt hơn.Experts aim to decorrelate signals for better social research results.
Các nhà nghiên cứu không thường giảm mối tương quan giữa các tín hiệu trong các nghiên cứu xã hội.Researchers do not decorrelate signals in their social studies often.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh