decorrelate
decorrelate (Verb)
Nghĩa 01 · Làm giảm mối tương quan (mối liên hệ) giữa các tín hiệu — nghĩa là làm cho các tín hiệu trở nên ít phụ thuộc, ít giống nhau về biến động hoặc thông tin hơn.
Làm giảm mối tương quan (mối liên hệ) giữa các tín hiệu — nghĩa là làm cho các tín hiệu trở nên ít phụ thuộc, ít giống nhau về biến động hoặc thông tin hơn.
To reduce the correlation between signals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decorrelate" xuất phát từ tiền tố "de-" có nghĩa là loại bỏ và "correlate" nghĩa là tương quan. Trong ngữ cảnh thống kê và học máy, "decorrelate" chỉ hành động làm giảm hoặc loại bỏ mối quan hệ tương quan giữa các biến. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Việc sử dụng thường gặp trong các lĩnh vực nghiên cứu dữ liệu, khoa học máy tính và phân tích thống kê.