Bản dịch của từ Decreasingly trong tiếng Việt

Decreasingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decreasingly (Adverb)

dɪkɹˈisɪŋli
dɪkɹˈisɪŋli
01

Theo hướng giảm dần; dần dần ít đi.

In a decreasing manner progressively less.

Ví dụ

Social media usage is decreasingly popular among teenagers this year.

Việc sử dụng mạng xã hội ngày càng ít phổ biến ở thanh thiếu niên năm nay.

Older adults are not decreasingly engaging in social activities.

Người lớn tuổi không tham gia ngày càng ít vào các hoạt động xã hội.

Is community support decreasingly available for low-income families?

Sự hỗ trợ cộng đồng có đang ngày càng ít cho các gia đình thu nhập thấp không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/decreasingly/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Decreasingly

Không có idiom phù hợp