Bản dịch của từ Decreasingly trong tiếng Việt
Decreasingly

Decreasingly (Adverb)
Theo hướng giảm dần; dần dần ít đi.
In a decreasing manner progressively less.
Social media usage is decreasingly popular among teenagers this year.
Việc sử dụng mạng xã hội ngày càng ít phổ biến ở thanh thiếu niên năm nay.
Older adults are not decreasingly engaging in social activities.
Người lớn tuổi không tham gia ngày càng ít vào các hoạt động xã hội.
Is community support decreasingly available for low-income families?
Sự hỗ trợ cộng đồng có đang ngày càng ít cho các gia đình thu nhập thấp không?
Từ "decreasingly" là trạng từ chỉ mức độ giảm sút hoặc giảm dần. Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm đang diễn ra với cường độ ngày càng thấp hơn. Về mặt sử dụng, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và toán học để mô tả xu hướng giảm. Từ này có cách viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng giữa hai biến thể này.
Từ "decreasingly" bắt nguồn từ động từ "decrease", có nguồn gốc từ tiếng Latin "decrecere", trong đó "de-" mang ý nghĩa "giảm bớt" và "crescere" có nghĩa là "tăng trưởng". Việc kết hợp hai yếu tố này đã tạo ra thuật ngữ chỉ hành động giảm đi. Sự chuyển đổi ngữ nghĩa từ hình thức động từ sang trạng từ "decreasingly" phản ánh quá trình giảm dần của một cái gì đó, nhấn mạnh mức độ suy giảm trong các ngữ cảnh khác nhau, nhất là trong toán học và khoa học.
Từ "decreasingly" được sử dụng với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài viết và nghiên cứu liên quan đến xu hướng giảm dần, chẳng hạn như giảm lượng khí thải hoặc giảm tỷ lệ. Thông dụng hơn, nó cũng được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế và xã hội, nơi việc mô tả các hiện tượng giảm dần là cần thiết để phân tích dữ liệu và xu hướng.