Bản dịch của từ Decry trong tiếng Việt

Decry

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decry(Verb)

dɪkɹˈɑɪ
dɪkɹˈɑɪ
01

Công khai lên án hoặc chỉ trích mạnh mẽ một hành động, ý kiến, tổ chức hoặc người nào đó trước công chúng.

Publicly denounce.

公开谴责

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Decry (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Decry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Decried

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Decried

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Decries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Decrying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ