Bản dịch của từ Deexcited trong tiếng Việt
Deexcited

Deexcited (Adjective)
(thuộc) sự khử kích thích; chỉ trạng thái hoặc quá trình một hệ vật lý (thường là nguyên tử, phân tử hoặc hạt nhân) giải phóng năng lượng khi trở về trạng thái có mức năng lượng thấp hơn (deexcitation).
Physics Subject to or produced by deexcitation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "deexcited" là thuật ngữ trong vật lý, đặc biệt trong lĩnh vực quang học và vật chất, dùng để chỉ trạng thái của một hạt, như nguyên tử hoặc phân tử, khi nó mất năng lượng và trở về trạng thái ổn định sau khi đã ở trạng thái kích thích. Thuật ngữ này không phổ biến trong tiếng Anh, và thường được diễn đạt bằng các cụm từ khác. Trong các nghiên cứu khoa học, "deexcitation" là thuật ngữ quen thuộc hơn để mô tả quá trình này.
Từ "deexcited" là thuật ngữ trong vật lý, đặc biệt trong lĩnh vực quang học và vật chất, dùng để chỉ trạng thái của một hạt, như nguyên tử hoặc phân tử, khi nó mất năng lượng và trở về trạng thái ổn định sau khi đã ở trạng thái kích thích. Thuật ngữ này không phổ biến trong tiếng Anh, và thường được diễn đạt bằng các cụm từ khác. Trong các nghiên cứu khoa học, "deexcitation" là thuật ngữ quen thuộc hơn để mô tả quá trình này.
