Bản dịch của từ Defencelessness trong tiếng Việt

Defencelessness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defencelessness(Noun)

dɨfˈɛntʃələsnəs
dɨfˈɛntʃələsnəs
01

Tình trạng không có khả năng tự bảo vệ, bị bỏ mặc, dễ bị tổn thương trước mối đe dọa hay tấn công.

The state or condition of being defenceless.

无防御状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ