Bản dịch của từ Deferring trong tiếng Việt
Deferring

Deferring (Verb)
Many students are deferring their college applications this year.
Nhiều sinh viên đang hoãn đơn xin vào đại học năm nay.
They are not deferring their decision on social issues anymore.
Họ không còn hoãn quyết định về các vấn đề xã hội nữa.
Are you deferring your plans for the community event?
Bạn có đang hoãn kế hoạch cho sự kiện cộng đồng không?
Dạng động từ của Deferring (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Defer |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Deferred |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Deferred |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Defers |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Deferring |
Họ từ
Từ "deferring" là hình thức hiện tại của động từ "defer", có nghĩa là hoãn lại hoặc trì hoãn một quyết định hoặc hành động. Trong bối cảnh giáo dục, "deferring" thường được sử dụng để chỉ việc tạm dừng ghi danh vào trường học hoặc chương trình học. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nghĩa và sử dụng của từ này tương tự nhau, nhưng cách phát âm của "defer" có thể khác nhau, thường là /dɪˈfɜːr/ (Mỹ) và /dɪˈfɜː/ (Anh). Việc sử dụng từ này phổ biến trong văn bản chính thức và trong các cuộc thảo luận liên quan đến quy trình ra quyết định.
Từ "deferring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "differre", trong đó "dis-" mang nghĩa "khác" và "ferre" nghĩa là "mang" hoặc "chuyển". Ban đầu, từ này chỉ hành động trì hoãn hoặc hoãn lại một việc gì đó. Trong lịch sử, "deferring" liên quan đến việc lùi lại quyết định hoặc hành động để xem xét thêm. Hiện nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, ám chỉ đến việc hoãn xử lý hoặc quyết định một vấn đề nào đó.
Từ "deferring" xuất hiện với tần suất khá thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, nó thường liên quan đến việc trì hoãn quyết định hoặc hành động, nhất là trong lĩnh vực giáo dục và quản lý thời gian. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống như yêu cầu hoãn việc nộp hồ sơ, quyết định tham gia khóa học hoặc các cam kết khác, nhằm đạt được sự bình tĩnh và cần thiết để xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
