deferring
deferring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deferring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | defer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deferred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deferred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deferring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deferring" là hình thức hiện tại của động từ "defer", có nghĩa là hoãn lại hoặc trì hoãn một quyết định hoặc hành động. Trong bối cảnh giáo dục, "deferring" thường được sử dụng để chỉ việc tạm dừng ghi danh vào trường học hoặc chương trình học. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nghĩa và sử dụng của từ này tương tự nhau, nhưng cách phát âm của "defer" có thể khác nhau, thường là /dɪˈfɜːr/ (Mỹ) và /dɪˈfɜː/ (Anh). Việc sử dụng từ này phổ biến trong văn bản chính thức và trong các cuộc thảo luận liên quan đến quy trình ra quyết định.