Bản dịch của từ Deficient in trong tiếng Việt
Deficient in
Adjective

Deficient in(Adjective)
dɪfˈɪʃənt ˈɪn
dɪˈfɪʃənt ˈɪn
Ví dụ
02
Không đủ một phẩm chất hay thành phần nhất định nào đó
Lacking specific quality or ingredients.
缺乏某种特定的品质或成分
Ví dụ
Deficient in

Không đủ một phẩm chất hay thành phần nhất định nào đó
Lacking specific quality or ingredients.
缺乏某种特定的品质或成分