Bản dịch của từ Deficient in trong tiếng Việt

Deficient in

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deficient in(Adjective)

dɪfˈɪʃənt ˈɪn
dɪˈfɪʃənt ˈɪn
01

Không đạt tiêu chuẩn bình thường hoặc yêu cầu đặt ra

Did not meet the normal or mandatory standards.

未达到正常或规定的标准

Ví dụ
02

Không đủ một phẩm chất hay thành phần nhất định nào đó

Lacking specific quality or ingredients.

缺乏某种特定的品质或成分

Ví dụ
03

Thiếu một số phẩm chất hoặc yếu tố cần thiết

Lacking some essential qualities or elements.

缺乏某些必需的品质或元素

Ví dụ