Anh - Việt
deflationist
Noun
deflationist (Noun)
/dɨflˈeɪʃənɨst/
/dɨflˈeɪʃənɨst/
AI
Nghĩa 01
Người ủng hộ thuyết/quan điểm chống phóng đại (tức là người cho rằng một số khái niệm — ví dụ về ý nghĩa hoặc giá trị — không cần tới một giải thích sâu rộng hoặc không có chiều kích đặc biệt). Trong ngữ cảnh khác, nếu nói về kinh tế, có thể hiểu là người ủng hộ chính sách giảm lạm phát (hỗ trợ giảm cung tiền hoặc thắt chặt tiền tệ).
A supporter of deflationism.
Ví dụ
Nhóm người ủng hộ giảm phát đã gặp nhau để thảo luận về chính sách kinh tế tuần trước.The deflationist group met to discuss economic policy changes last week.
Nhiều người ủng hộ giảm phát không tin rằng lạm phát là vấn đề nghiêm trọng hôm nay.Many deflationists do not believe inflation is a serious issue today.