Bản dịch của từ Deflationist trong tiếng Việt

Deflationist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deflationist(Noun)

dɨflˈeɪʃənɨst
dɨflˈeɪʃənɨst
01

Người ủng hộ thuyết/quan điểm chống phóng đại (tức là người cho rằng một số khái niệm — ví dụ về ý nghĩa hoặc giá trị — không cần tới một giải thích sâu rộng hoặc không có chiều kích đặc biệt). Trong ngữ cảnh khác, nếu nói về kinh tế, có thể hiểu là người ủng hộ chính sách giảm lạm phát (hỗ trợ giảm cung tiền hoặc thắt chặt tiền tệ).

A supporter of deflationism.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh