Bản dịch của từ Deflationism trong tiếng Việt

Deflationism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deflationism(Noun)

dɨflˈeɪʃənˌɪzəm
dɨflˈeɪʃənˌɪzəm
01

Trong triết học, 'deflationism' (thuyết xẹp bẹp) là quan điểm cho rằng khi ta nói một câu là 'đúng', ta không gán cho câu đó một tính chất đặc biệt gọi là 'sự thật'. Nói cách khác, lời nói khẳng định rằng một mệnh đề đúng chỉ là cách diễn đạt ngắn gọn chứ không thêm một thuộc tính siêu hình nào cho mệnh đề đó.

Philosophy A theory proposing that assertions that predicate truth of a statement do not attribute a property called truth to such a statement.

哲学上认为陈述的“真”并不赋予其特殊属性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh