proposing
proposing (Verb)
Nghĩa 01
Đề xuất, đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để mọi người xem xét hoặc thảo luận.
put forward an idea or plan for consideration by others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của proposing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | propose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | proposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | proposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | proposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | proposing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Proposing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đưa ra ý kiến, kế hoạch hoặc đề xuất một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc đưa ra giải pháp hoặc các ý tưởng mang tính chất chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này chủ yếu giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "propose" có thể thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh formal hơn, như trong các cuộc họp hay thảo luận chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn chính thức.