Bản dịch của từ Deflection trong tiếng Việt

Deflection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deflection(Noun)

dɪflˈɛkʃn
dɪflˈɛkʃn
01

Hành động hoặc quá trình làm lệch hướng, đổi hướng của một vật hoặc một lực so với hướng ban đầu.

The action or process of deflecting or being deflected.

偏转的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ