Bản dịch của từ Deflection trong tiếng Việt
Deflection

Deflection (Noun)
Hành động hoặc quá trình làm lệch hướng, đổi hướng của một vật hoặc một lực so với hướng ban đầu.
The action or process of deflecting or being deflected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Deflection" là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả sự thay đổi hướng di chuyển của một vật thể, thường do tác động của lực bên ngoài. Trong vật lý, deflection thường được sử dụng để diễn tả hiện tượng cong do tải trọng tác động lên cấu trúc như cầu hoặc dầm. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Mỹ và Anh Anh, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong các lĩnh vực kỹ thuật, deflection luôn được sử dụng để phân tích tính bền vững và hiệu quả của các thiết kế.
Họ từ
"Deflection" là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả sự thay đổi hướng di chuyển của một vật thể, thường do tác động của lực bên ngoài. Trong vật lý, deflection thường được sử dụng để diễn tả hiện tượng cong do tải trọng tác động lên cấu trúc như cầu hoặc dầm. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Mỹ và Anh Anh, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong các lĩnh vực kỹ thuật, deflection luôn được sử dụng để phân tích tính bền vững và hiệu quả của các thiết kế.
