Bản dịch của từ Deflecting trong tiếng Việt
Deflecting

Deflecting (Verb)
Làm cho vật (hoặc tia, hướng chuyển động) đang đi theo một hướng nào đó đổi sang hướng khác.
To cause something that is travelling in a particular direction to change direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deflecting" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "deflect", có nghĩa là làm cho cái gì đó thay đổi hướng đi hoặc không bị ảnh hưởng trực tiếp. Trong ngữ cảnh tâm lý học, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi chuyển hướng sự chú ý của một người khỏi một vấn đề nhạy cảm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deflecting" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu và phát âm ở một số từ liên quan.
Họ từ
Từ "deflecting" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "deflect", có nghĩa là làm cho cái gì đó thay đổi hướng đi hoặc không bị ảnh hưởng trực tiếp. Trong ngữ cảnh tâm lý học, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi chuyển hướng sự chú ý của một người khỏi một vấn đề nhạy cảm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deflecting" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu và phát âm ở một số từ liên quan.
