Bản dịch của từ Degrease trong tiếng Việt

Degrease

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Degrease(Verb)

digɹˈis
digɹˈis
01

Làm sạch, loại bỏ lớp mỡ thừa hoặc chất béo (trên bề mặt thức ăn, dụng cụ nhà bếp hoặc vật liệu) để bớt dầu mỡ.

Remove excess grease or fat from.

Ví dụ

Dạng động từ của Degrease (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Degrease

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Degreased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Degreased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Degreases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Degreasing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ