Bản dịch của từ Deicide trong tiếng Việt

Deicide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deicide(Noun)

dˈiɪsˌɑɪd
dˈiɪsˌɑɪd
01

Người giết hoặc kẻ giết một vị thần (nghĩa đen: thủ tiêu một thần linh). Thuật ngữ này thường dùng trong văn học, thần thoại hoặc tôn giáo để chỉ hành động giết một thực thể được xem là thần.

The killer of a god.

杀神者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh