killer
killer (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả thứ gì đó cực kỳ khó khăn hoặc rất khó chịu; khiến người ta cảm thấy mệt mỏi, căng thẳng hoặc thất vọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của killer (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
killer sát thủ | - | - |
killer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ một việc hoặc điều gì đó rất khó khăn, gây phiền toái hoặc làm người ta mệt mỏi; thứ khiến công việc trở nên cực kỳ khó chịu hoặc nan giải.
An extremely difficult or unpleasant thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của killer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
killer | killers |
Kết hợp từ của killer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tay súng chính major killer | Ô nhiễm là nguyên nhân chính gây chết chóc cho đời sống biển ở các đại dương. Pollution is a major killer of marine life in the oceans. |
kẻ giết người hàng loạt spree killer | Kẻ sát nhân liên hoàn gây hoảng loạn trong cộng đồng truyền thông xã hội. The spree killer caused panic in the social media community. |
kẻ giết người hàng loạt mass killer | Kẻ giết người hàng loạt đã nhắm vào những người vô tội ở Chicago năm ngoái. The mass killer targeted innocent people in downtown Chicago last year. |
kẻ giết người hàng loạt serial killer | Kẻ giết người hàng loạt đã bị bắt ở Los Angeles tuần trước. The serial killer was caught in Los Angeles last week. |
tên sát nhân điên loạn psychotic killer | Bộ phim tài liệu đã nêu bật một kẻ giết người tâm thần từ Chicago năm 2021. The documentary highlighted a psychotic killer from Chicago in 2021. |
