Bản dịch của từ Killer trong tiếng Việt

Killer

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Killer (Adjective)

kˈɪlɚ
kˈɪləɹ
01

Miêu tả người hoặc vật có khả năng giết hoặc gây chết (đang giết hoặc có bản chất gây chết người).

Denoting a person or thing that kills.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả thứ gì đó cực kỳ khó khăn hoặc rất khó chịu; khiến người ta cảm thấy mệt mỏi, căng thẳng hoặc thất vọng.

Extremely difficult or unpleasant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Killer (Noun)

kˈɪlɚ
kˈɪləɹ
01

Con vật được chọn để đem đi giết mổ (làm thịt).

An animal that has been selected for slaughter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ một việc hoặc điều gì đó rất khó khăn, gây phiền toái hoặc làm người ta mệt mỏi; thứ khiến công việc trở nên cực kỳ khó chịu hoặc nan giải.

An extremely difficult or unpleasant thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người hoặc vật gây chết người; kẻ giết người hoặc thứ làm cho ai/cái gì chết.

A person or thing that kills.

killer
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ