Bản dịch của từ Delectable trong tiếng Việt

Delectable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delectable(Adjective)

dɪlˈɛktəbl̩
dɪlˈɛktəbl̩
01

(miêu tả đồ ăn hoặc đồ uống) rất ngon, thơm phức, khiến người ta thấy ngon miệng.

Of food or drink delicious.

Ví dụ

Dạng tính từ của Delectable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Delectable

Delectable

More delectable

Dễ chịu hơn

Most delectable

Ngon nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh