deliberateness
deliberateness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính có chủ ý, tính có kế hoạch trước — tức là làm việc một cách cố ý, suy nghĩ và lên kế hoạch chứ không phải tình cờ hay bộc phát.
Tính có chủ ý, tính có kế hoạch trước — tức là làm việc một cách cố ý, suy nghĩ và lên kế hoạch chứ không phải tình cờ hay bộc phát.
the quality of being intentional or planned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deliberateness" có nghĩa là sự có chủ ý, sự cân nhắc hoặc sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khi quyết định hoặc hành vi được thực hiện một cách chậm rãi và với sự cân nhắc. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh nhiều hơn vào tính trang trọng. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết giữa tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách thức giao tiếp văn hóa có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa và tình huống sử dụng từ này.