Bản dịch của từ Deliberateness trong tiếng Việt
Deliberateness

Deliberateness (Noun)
Chất lượng của việc cố ý hoặc có kế hoạch.
The quality of being intentional or planned.
The deliberateness of her actions impressed everyone at the community meeting.
Sự có chủ đích trong hành động của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp cộng đồng.
His speech lacked deliberateness, making it seem unplanned and chaotic.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự có chủ đích, khiến nó có vẻ không được lên kế hoạch và hỗn loạn.
Is there a deliberateness in how social policies are created today?
Có sự có chủ đích nào trong cách các chính sách xã hội được tạo ra hôm nay không?
Họ từ
Từ "deliberateness" có nghĩa là sự có chủ ý, sự cân nhắc hoặc sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khi quyết định hoặc hành vi được thực hiện một cách chậm rãi và với sự cân nhắc. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự nhấn mạnh nhiều hơn vào tính trang trọng. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết giữa tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách thức giao tiếp văn hóa có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa và tình huống sử dụng từ này.
Từ "deliberateness" có nguồn gốc từ động từ Latin "deliberare", mang nghĩa là "suy nghĩ kỹ lưỡng" hoặc "thảo luận". Nguồn gốc này phản ánh tính chất cẩn trọng và có ý thức trong hành động. Từ này đã tiến hóa qua các dạng ngôn ngữ, liên quan đến khái niệm về sự ý thức và chủ động trong quá trình ra quyết định. Hiện nay, "deliberateness" thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc tư duy cẩn trọng, có chủ đích trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "deliberateness" thể hiện sự cố ý, có chủ đích trong hành động hoặc suy nghĩ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc luận văn, nơi yêu cầu phân tích sự chuẩn bị hoặc quyết định trong nghiên cứu. Ở các ngữ cảnh khác, "deliberateness" thường được dùng trong lĩnh vực tâm lý học hoặc hành vi con người để mô tả sự tinh tế và có ý thức đằng sau hành động.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
