Anh - Việt

Bản dịch của từ Deliberateness trong tiếng Việt

deliberateness

Noun

deliberateness (Noun)

/dɨlˈɪbɚətənz/
/dɨlˈɪbɚətənz/
AI

Nghĩa 01 · Tính có chủ ý, tính có kế hoạch trước — tức là làm việc một cách cố ý, suy nghĩ và lên kế hoạch chứ không phải tình cờ hay bộc phát.

Tính có chủ ý, tính có kế hoạch trước — tức là làm việc một cách cố ý, suy nghĩ và lên kế hoạch chứ không phải tình cờ hay bộc phát.

the quality of being intentional or planned.

Ví dụ
Sự có chủ đích trong hành động của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp cộng đồng.The deliberateness of her actions impressed everyone at the community meeting.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu sự có chủ đích, khiến nó có vẻ không được lên kế hoạch và hỗn loạn.His speech lacked deliberateness, making it seem unplanned and chaotic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh