Bản dịch của từ Delist trong tiếng Việt
Delist

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "delist" có nghĩa là loại bỏ một chứng khoán ra khỏi danh sách giao dịch trên sàn chứng khoán. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính khi một công ty hoặc tổ chức không còn niêm yết chứng khoán của mình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức của từ không thay đổi, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Thời gian gần đây, khái niệm này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh các công ty chọn cách tư nhân hóa.
Từ "delist" có nghĩa là loại bỏ một chứng khoán ra khỏi danh sách giao dịch trên sàn chứng khoán. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính khi một công ty hoặc tổ chức không còn niêm yết chứng khoán của mình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức của từ không thay đổi, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Thời gian gần đây, khái niệm này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh các công ty chọn cách tư nhân hóa.
