Bản dịch của từ Delivery receipt trong tiếng Việt
Delivery receipt
Noun [U/C]

Delivery receipt(Noun)
dɨlˈɪvɚi ɹɨsˈit
dɨlˈɪvɚi ɹɨsˈit
01
Một lời xác nhận chính thức rằng đã nhận được hàng giao.
An official confirmation that a shipment has been received.
这是一份确认,表明货物已被收到。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài liệu xác nhận việc giao hàng hoặc dịch vụ đã được thực hiện.
A document that proves the delivery of goods or services.
一份证明货物或服务已交付的文件。
Ví dụ
