Bản dịch của từ Delivery receipt trong tiếng Việt

Delivery receipt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delivery receipt(Noun)

dɨlˈɪvɚi ɹɨsˈit
dɨlˈɪvɚi ɹɨsˈit
01

Một lời xác nhận chính thức rằng đã nhận được hàng giao.

An official confirmation that a shipment has been received.

这是一份确认,表明货物已被收到。

Ví dụ
02

Chứng từ do hãng vận chuyển phát hành khi tổ chức giao hàng.

The document is issued by the shipping party upon delivery.

发货人在交付货物时出具的单据。

Ví dụ
03

Một tài liệu xác nhận việc giao hàng hoặc dịch vụ đã được thực hiện.

A document that proves the delivery of goods or services.

一份证明货物或服务已交付的文件。

Ví dụ