Bản dịch của từ Demark trong tiếng Việt
Demark

Demark(Verb)
(Động) Phân định ranh giới.
(transitive) To demarcate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "demark" có nghĩa là xác định ranh giới hoặc phân định một khu vực cụ thể trong không gian địa lý hoặc văn bản. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và thường ít được sử dụng hơn so với từ "demarcate", một từ có nghĩa tương tự và thường được áp dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh chính thức. Tại Anh và Mỹ, mặc dù cách phát âm và viết có thể giống nhau, nhưng từ "demark" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kỹ thuật tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "demark" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marcare", có nghĩa là "đánh dấu". Lịch sử từ này có liên quan đến hành động tạo ra biên giới hoặc giới hạn rõ ràng giữa các khu vực hoặc đối tượng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "demark" thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý đất đai, quy hoạch, và pháp luật, nhằm chỉ việc xác định ranh giới rõ ràng trong không gian địa lý hoặc trong các hệ thống tư duy, phản ánh sự cần thiết phải phân định và xác lập biên giới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "demark" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nâng cao kỹ năng viết và nói, đặc biệt trong việc định nghĩa và phân biệt ý tưởng. Trong các lĩnh vực như địa lý hoặc chính trị, từ này thường dùng để chỉ hành động xác định biên giới hoặc phân ranh giới. Ngoài ra, trong các tình huống như hợp đồng hoặc thương thảo, "demark" có thể được sử dụng để chỉ việc chỉ rõ các điều khoản và ranh giới trách nhiệm.
Từ "demark" có nghĩa là xác định ranh giới hoặc phân định một khu vực cụ thể trong không gian địa lý hoặc văn bản. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và thường ít được sử dụng hơn so với từ "demarcate", một từ có nghĩa tương tự và thường được áp dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh chính thức. Tại Anh và Mỹ, mặc dù cách phát âm và viết có thể giống nhau, nhưng từ "demark" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kỹ thuật tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "demark" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marcare", có nghĩa là "đánh dấu". Lịch sử từ này có liên quan đến hành động tạo ra biên giới hoặc giới hạn rõ ràng giữa các khu vực hoặc đối tượng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "demark" thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý đất đai, quy hoạch, và pháp luật, nhằm chỉ việc xác định ranh giới rõ ràng trong không gian địa lý hoặc trong các hệ thống tư duy, phản ánh sự cần thiết phải phân định và xác lập biên giới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "demark" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nâng cao kỹ năng viết và nói, đặc biệt trong việc định nghĩa và phân biệt ý tưởng. Trong các lĩnh vực như địa lý hoặc chính trị, từ này thường dùng để chỉ hành động xác định biên giới hoặc phân ranh giới. Ngoài ra, trong các tình huống như hợp đồng hoặc thương thảo, "demark" có thể được sử dụng để chỉ việc chỉ rõ các điều khoản và ranh giới trách nhiệm.
