Bản dịch của từ Demarcate trong tiếng Việt
Demarcate

Demarcate(Verb)
Dạng động từ của Demarcate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Demarcate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Demarcated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Demarcated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Demarcates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Demarcating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "demarcate" (v) có nghĩa là xác định ranh giới hoặc phân định rõ ràng giữa các khu vực, lĩnh vực hoặc khái niệm khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, pháp lý hoặc khoa học để chỉ việc xác lập sự khác biệt hoặc sự phân chia. Dạng viết của từ này đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút với sự chú ý đến ngữ điệu và âm tiết khác nhau trong từng phiên bản.
Từ "demarcate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marcare", có nghĩa là "đánh dấu". Tiền tố "de-" trong tiếng Latinh thể hiện ý nghĩa tách biệt hoặc định nghĩa rõ ràng. Qua quá trình phát triển, từ này được sử dụng trong bối cảnh xác định ranh giới hoặc phân định các khu vực một cách chính xác. Ngày nay, "demarcate" được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như địa chính và pháp lý, thể hiện ý nghĩa phân định rõ ràng các yếu tố, giá trị hoặc quyền lợi.
Từ "demarcate" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, cụ thể là trong Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật như khảo sát địa lý, chính trị, và nghiên cứu xã hội, từ này thường được dùng để chỉ việc xác định ranh giới hoặc giới hạn giữa các khu vực hoặc khái niệm. Việc sử dụng từ này trong các tình huống pháp lý và quy hoạch đô thị cũng khá phổ biến, nhấn mạnh khả năng phân định một cách rõ ràng và chính xác.
Họ từ
Từ "demarcate" (v) có nghĩa là xác định ranh giới hoặc phân định rõ ràng giữa các khu vực, lĩnh vực hoặc khái niệm khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, pháp lý hoặc khoa học để chỉ việc xác lập sự khác biệt hoặc sự phân chia. Dạng viết của từ này đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút với sự chú ý đến ngữ điệu và âm tiết khác nhau trong từng phiên bản.
Từ "demarcate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marcare", có nghĩa là "đánh dấu". Tiền tố "de-" trong tiếng Latinh thể hiện ý nghĩa tách biệt hoặc định nghĩa rõ ràng. Qua quá trình phát triển, từ này được sử dụng trong bối cảnh xác định ranh giới hoặc phân định các khu vực một cách chính xác. Ngày nay, "demarcate" được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như địa chính và pháp lý, thể hiện ý nghĩa phân định rõ ràng các yếu tố, giá trị hoặc quyền lợi.
Từ "demarcate" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, cụ thể là trong Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật như khảo sát địa lý, chính trị, và nghiên cứu xã hội, từ này thường được dùng để chỉ việc xác định ranh giới hoặc giới hạn giữa các khu vực hoặc khái niệm. Việc sử dụng từ này trong các tình huống pháp lý và quy hoạch đô thị cũng khá phổ biến, nhấn mạnh khả năng phân định một cách rõ ràng và chính xác.
