Bản dịch của từ Dematerialise trong tiếng Việt
Dematerialise

Dematerialise(Verb)
Biến mất hoàn toàn; tan biến không để lại dấu vết
To disappear completely.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dematerialise" có nghĩa là loại bỏ hoặc làm giảm các vật chất hoặc hình thức vật lý của một đối tượng nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc công nghệ. Phiên bản Anh của từ này (British English) và phiên bản Mỹ (American English) đều giống nhau về cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, "dematerialize" là cách viết phổ biến hơn ở Mỹ. Trong cả hai ngữ cảnh, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự chuyển đổi từ trạng thái vật lý sang trạng thái phi vật chất hoặc ảo.
Từ "dematerialise" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "de-" có nghĩa là "không còn" và "materialis", nghĩa là "vật chất". Nguồn gốc của từ này phản ánh quá trình "tách ra khỏi vật chất" hay "biến đổi thành phi vật chất". Lịch sử sử dụng thuật ngữ này bắt đầu từ thế kỷ 19 trong lĩnh vực triết học và vật lý, và hiện nay thường được áp dụng trong các ngữ cảnh khoa học và công nghệ để chỉ sự mất đi hoặc biến mất của tính chất vật lý.
Từ "dematerialise" không phải là từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về vật lý lượng tử, công nghệ tiên tiến hoặc viễn tưởng. Trong các tình huống thường gặp, nó thường được sử dụng để chỉ hành động biến mất hoặc chuyển đổi một vật thể thành dạng không vật chất, thuộc về triết lý hoặc lý thuyết khoa học.
Từ "dematerialise" có nghĩa là loại bỏ hoặc làm giảm các vật chất hoặc hình thức vật lý của một đối tượng nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc công nghệ. Phiên bản Anh của từ này (British English) và phiên bản Mỹ (American English) đều giống nhau về cách viết và ý nghĩa, tuy nhiên, "dematerialize" là cách viết phổ biến hơn ở Mỹ. Trong cả hai ngữ cảnh, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự chuyển đổi từ trạng thái vật lý sang trạng thái phi vật chất hoặc ảo.
Từ "dematerialise" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "de-" có nghĩa là "không còn" và "materialis", nghĩa là "vật chất". Nguồn gốc của từ này phản ánh quá trình "tách ra khỏi vật chất" hay "biến đổi thành phi vật chất". Lịch sử sử dụng thuật ngữ này bắt đầu từ thế kỷ 19 trong lĩnh vực triết học và vật lý, và hiện nay thường được áp dụng trong các ngữ cảnh khoa học và công nghệ để chỉ sự mất đi hoặc biến mất của tính chất vật lý.
Từ "dematerialise" không phải là từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về vật lý lượng tử, công nghệ tiên tiến hoặc viễn tưởng. Trong các tình huống thường gặp, nó thường được sử dụng để chỉ hành động biến mất hoặc chuyển đổi một vật thể thành dạng không vật chất, thuộc về triết lý hoặc lý thuyết khoa học.
