Bản dịch của từ Dendrology trong tiếng Việt

Dendrology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dendrology(Noun)

dɛndɹˈɑlədʒi
dɛndɹˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học nghiên cứu về cây gỗ (cây thân gỗ) — bao gồm phân loại, cấu tạo, sinh trưởng, sinh thái và phân bố của các loài cây.

The scientific study of trees.

树木科学研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh