Bản dịch của từ Denominal trong tiếng Việt

Denominal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denominal(Adjective)

dɨnˈɑmənəl
dɨnˈɑmənəl
01

(một từ) được tạo ra từ danh từ; có gốc hoặc nguồn gốc từ một danh từ.

(of a word) derived from a noun.

源自名词的(词)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Denominal(Noun)

dɨnˈɑmənəl
dɨnˈɑmənəl
01

Từ được tạo ra (phát sinh) từ một danh từ. Nói cách khác, đó là từ bắt nguồn từ một danh từ (ví dụ: động từ, tính từ hoặc danh từ khác được hình thành từ một danh từ gốc).

A word that is derived from a noun.

由名词派生的词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh