Bản dịch của từ Departure date trong tiếng Việt

Departure date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Departure date(Noun)

dɪpˈɑːtʃɐ dˈeɪt
dɪˈpɑrtʃɝ ˈdeɪt
01

Ngày mà một người hoặc phương tiện rời đi nơi nào đó, đặc biệt để bắt đầu hành trình

The day someone or something departs from a specific location to begin a journey.

有人或交通工具从某个具体地点出发,开始一段旅程的那一天

Ví dụ
02

Ví dụ