Bản dịch của từ Depersonalize trong tiếng Việt

Depersonalize

Verb

Depersonalize Verb

/dipˈɝsənəlˌɑɪz/
/dipˈɝɹsənˌl̩ɑɪz/
01

Để loại bỏ các đặc điểm cá nhân hoặc cá nhân khỏi

To remove personal or individual characteristics from

Ví dụ

Depersonalize interactions to maintain professionalism in customer service.

Cá nhân hóa các tương tác để duy trì tính chuyên nghiệp trong dịch vụ khách hàng.

Some companies depersonalize their communication to appeal to a wider audience.

Một số công ty cá nhân hóa giao tiếp của họ để thu hút nhiều đối tượng hơn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Depersonalize

Không có idiom phù hợp