Anh - Việt
depleted
Adjective
depleted (Adjective)
/dɪˈpli.tɪd/
/dɪˈpli.tɪd/
AI
Ví dụ
Tài nguyên của cộng đồng đã bị cạn kiệt sau trận lũ lụt gần đây.The community's resources are depleted after the recent flood disaster.
Nhiều chương trình xã hội không bị cạn kiệt ngân sách năm nay.Many social programs are not depleted of funding this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depleted" là tính từ chỉ trạng thái giảm sút hoặc cạn kiệt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tài nguyên, năng lượng hoặc sức khỏe bị suy giảm. Từ này có nguồn gốc từ động từ "deplete", nghĩa là làm giảm, sử dụng hết. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ ngữ này có nghĩa tương đồng và được sử dụng trong các văn cảnh khoa học, môi trường và y tế. Cách phát âm cũng tương tự ở cả hai biến thể, không có sự khác biệt đáng chú ý trong viết lách hay ngữ nghĩa.