deportee
Noun
deportee (Noun)
/dˌipɔɹtˈi/
/dˌipoʊɹtˈi/
AI
Ví dụ
Người bị trục xuất đã được dẫn đến sân bay bởi các cảnh sát nhập cư.The deportee was escorted to the airport by immigration officers.
Chính phủ từ chối cấp cho ẩn cư cho người bị trục xuất.The government refused to grant asylum to the deportee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của deportee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
deportee | deportees |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Deportee" là danh từ chỉ những người bị trục xuất khỏi một quốc gia hoặc khu vực, thường do vi phạm luật nhập cư hoặc lý do chính trị. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "deportee" thường gắn liền với các chính sách nhập cư và nhân quyền, nhấn mạnh đến những khó khăn mà cá nhân gặp phải trong quá trình bị trục xuất.